Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: KT171
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
KYORITSU KT171:
Dải điện áp:12 ~ 690V AC/DC
LED
Điện áp định mức:12/24/50/120/230/400/690V, AC (16 ~ 400Hz), DC (±)
Các chế độ đèn báo hiệu:7 ± 3V (12V LED); 18 ± 3V (24V LED); 18 ± 3V (24V LED); 75% ± 5% điện áp danh định (120/230/400/690V LED)
Thời gian phản hồi: <0.6s
LCD
Dải đo/ độ phân giải (dải tự động): 300V AC/DC (6.0 – 299.9)/0.1V; 690V AC (270 – 759)/1V; 690V DC (270 – 710)/1V
Độ chính xác (23±5ºC): ±1.5V (7 – 100V); ±1%±5dgt (100 – 690V); AC (16 – 400Hz), DC(±)
Thời gian đáp ứng: 1s
Dòng đỉnh: ls <3.5ma t=”” i=”” 690v=”” br=””> Kiểm tra cực đơn pha:
Dải điện áp: 100 ~ 690V AC (50/60Hz)
Kiểm tra góc pha:
Hệ thống:Ba pha 4 dây hệ thống 200 ~ 690V pha-pha AC (50/60Hz)
Dải góc pha: 120 ± 5 độ
Kiểm tra liên tục:
Dải đo: 0 ~ 400kΩ 50%
Dòng kiểm tra: Xấp xỉ 1.5μA (pin 3V, 0Ω)
Thông số chung:
Nguồn:LR03 (AAA) 1.5V × 2
Kích thước: 246(L)×64(W)×26(D) mm, 190g
Phụ kiện: LR03 (AAA) 1.5V×2, KTA01, KTA02 , tài liệu hướng dẫn

Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Tay đo cao áp SEW PD-28
Tô vít lực TOPTUL ANCD081B (1/4")
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1336A
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Điện cực PH Hanna HI1110B
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 103-138(25-50mm)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042 
