Máy kiểm tra lắp đặt điện đa chức năng FLUKE FLK-1663 SCH (500V; 0.1V)
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: FLK-1663 SCH
Bảo hành: 12 Tháng
FLUKE FLK-1663 SCH
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 500V
Độ phân giải: 0.1V
Độ chính xác từ 45-66Hz: 0.8% + 3
Trở kháng đầu vào: 360 kΩ
Bảo vệ quá tải: 660V RMS
Điện áp mạch mở: 4V
Độ chính xác của điện áp thử nghiệm (ở dòng điện kiểm tra định mức): +10%, -0%
Kích thước: 3.94×9.84×4.92″ (10x25x12.5cm)
Kích thước pin, Số lượng: Loại AA, 6 ea
An toàn: Tuân theo EN61010-1 Ed 2.0 (2001-02), UL61010, ANSI/ISA –s82.02.01 2000 và CAN/CSA c22.2 No. 1010 2nd edition
Phụ kiện bao gồm:
Máy kiểm tra lắp đặt điện đa chức năng
Dây đo và đầu dò điều khiển từ xa
Dây Heavy Duty Mains Cord (EUR)
Bộ dây đo tiêu chuẩn (STD)
Zero Adapter
Túi đeo có đệm và dây đeo thắt lưng
Hộp đựng cứng
6 x Pin AA

Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Roong đệm Tasco TB516GK10
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-1500
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Sào thao tác SEW HS-800 
