Máy kiểm tra Pin BK Precision 603B (ghi dữ liệu)
Hãng sản xuất: BKPRECISION
Model: 603B
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Bộ nhớ trong: 50 bản ghi
Điện áp hoạt động tối thiểu: 5.5 V
Dòng điện hoạt động tối thiểu: 0,45 A có đèn nền
Màn hình: LCD 20 x 4 với đèn nền
Giao tiếp từ xa: Cáp USB (loại B)
Đầu đo: Loại có thể tháo rời
Nhiệt độ bảo quản: -10º C đến 70º C
Kích thước (W x H x D): 2,91 ”x 10,44” x 2,28 ”(74 x 265,1 x 58 mm)
Trọng lượng: 2,65 lbs (1,2 kg)
Phụ kiện đi kèm:
Cáp USB (loại B), 2 bộ đầu đo kẹp cá sấu,
adapter để thử nghiệm mạch sạc, báo cáo thử nghiệm,
chứng chỉ, hướng dẫn sử dụng có sẵn để tải xuống.

Bút đo điện Hioki 3246-60
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy quang phổ YOKE V1710
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Khối V INSIZE 6896-11
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 460 (100 ~ 29999 rpm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183 
