Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 862 PR
Hãng sản xuất: SEW
Model: 862 PR
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
SEW 862 PR:
Điện áp đầu vào: 100-500V AC
Tần số: 45 – 70 Hz
Điện năng tiêu thụ: Approx. 7mA
Kích thước: 102(L) × 78(W) × 32.5(D)mm
Khối lượng:
862 PR: 115g
Dây đo: 97g
Tổng: Approx. 212g
Tiêu chuẩn an toàn: EN 61010-1 CAT III 500V / CAT IV 300V, EN 61326-1

Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Ampe kìm SANWA DCM400
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Ampe kìm Hioki CM4374
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Thước lá MITUTOYO 182-302
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Ampe kìm TENMARS TM-2011 
