Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Hãng sản xuất: QUICK
Model: 6612
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Điện áp: AC220V
Công suất: 250W
Số vòi hút: 2
Luồng khí hệ thống: 2*100m3/h (đường kính vòi 75mm)
Hiệu suất lọc (0.3um): 99.97%
Chiều dài vòi hút: φ75mmx1500mm
Áp suất tĩnh: 2400 Pa
Độ ồn: <65dB
Kích thước (HxDxW): 470×230×500mm
Trọng lượng: ~15.5kg

Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Cân điện tử YOKE YP2001
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Đồng hồ đo điện trở nhỏ Gw instek GOM-804
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Điện cực PH Hanna HI1110B
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Thước cặp điện tử Mahr 4103206
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF) 
