Máy loe ống đồng Super Stars ST-E900M-L
Thương hiệu: Super Stars
Model: ST-E900M-L
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích cỡ ống: 6mm,1/4″,9mm,3/8″,12mm,1/2″,5/8″(16mm),3/4″(19mm)
Hình dạng ống mở rộng 45° Loe
Nguồn cấp: 11.1V PIN lithium
Dung lượng pin: 2200MAH
Thời gian sạc: Khoảng 100 phút
Tần số mở rộng ống: 5/8″ đồng 135 lần (công suất đầy đủ)
pin đầy đủ, đồng 19mm, thời gian loe: 220-230
pin đầy đủ, đồng 6mm, thời gian loe: 440-450
kích thước loe tối đa 22mm (7/8″)
kẹp loe kiểu mới, ổn định hơn để loa
kẹp ròng răng và trục quay, bảo vệ rung
Trọng lượng: 3,9kg
Mô tả:
Máy loe ống đồng Super Stars ST-E900M-L là thiết bị chuyên dụng dùng pin Lithium, ứng dụng chủ yếu trong ngành cơ điện lạnh (HVAC) để tạo các miệng loe (flare) ở đầu ống đồng. Máy giúp tự động hóa công đoạn nối ống, đảm bảo các đầu loe đều, mịn, đạt độ kín khít tuyệt đối nhằm chống rò rỉ gas.
Ứng dụng:
Lắp đặt & sửa chữa điều hòa: Tạo đầu nối ống đồng để kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh.
Hệ thống kho lạnh & chiller: Loe ống đồng cho các hệ thống làm lạnh công nghiệp.
Lĩnh vực ống dẫn gas: Dùng trong các hệ thống dẫn môi chất lạnh yêu cầu độ an toàn và chính xác cao.

Đồng hồ vạn năng số SANWA CD772
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Đồng hồ vạn năng số Sanwa CD732
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6")
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-100
Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn UV Extech SDL470
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-300
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Bút thử điện Hioki 3481-20
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-114 (0 (20) -500mm / 0.02mm)
Bút thử điện SEW LVD-15(50V~1000V AC)
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Thiết bị kiểm tra điện Chauvin Arnoux C.A 771
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Roong đệm Tasco TB516GK10
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Thiết bị hiệu chuẩn vòng lặp UNI-T UT705
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Lưỡi dao thay thế Tasco TB21N-B
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Máy đo tốc độ INSIZE 9224-213 ( 0,5 ~ 19999 RPM)
Cân điện tử YOKE YP40001
Cọc tiếp đất cho máy điện trở đất KYORITSU 8032
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy hiện sóng OWON VDS1022
Bộ tóp ống điều hoà thuỷ lực MasterCool 71500
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528-3A (20mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92 