Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: BR250
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Camera:
điểm ảnh: 712 x 486 (NTSC)
Tần số truyền dữ liệu (Wireless,): 2.4GHz
Khoảng cách truyền (Wireless 10m) điều kiện không bị che chắn
Góc nhìn camera: 45°
Khoảng cách từ đầu camera tới đối tượng: 5.9″ đến9.8″ (15 đến 25cm)
Đường kính cáp: 9mm
Chiều dài cáp 36″ (0.9m)
Bán kính uốn cong của cáp 2.36″ (60mm)
Kích thước tay cầm 7.3 x 5.7 x 1.6″ (186 x 145 x 41mm
Trọng lượng tay cầm:18.7oz (530g)
Màn hình
Màn hình LCD: 3.5″ TFT
Điểm ảnh: 320 x 240
Mức tín hiệu video ra: 0.9 to 1.3V@75Ω
Frame Rate 10, 15, 20, 25, 30FPS
Độ phân dải video: 960 x 240 (avi format)
Độ phân dải dùnh ảnh 640x 480 (jpeg format)
Kích thước màn hình 3.9 x 2.7 x 1″ (100 x 70 x 25mm)
Thời gian hoạt động / thời gian sạc pin1.5 hours/3 hours
Weight 4.9oz (140g)
Cung cấp kèm theo: 4 pin AA, bộ sạc, thẻ nhớ micro SD, cáp video, va li cứng

Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-1000
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD1000
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB)
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Panme điện tử Shahe 5217-25 (0-25mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+ 
