Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AR8100
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dò khí Oxy(O²)
Dải đo: 0 ~ 25%
Độ phân giải: 0,1%
Lỗi cơ bản: ≤ ± 1,5% F · S
Thời gian phản hồi: <15 giây
Thời gian phục hồi: <15 giây
Nguyên lý đo: Nguyên lý điện hóa, tuổi thọ 2 năm
Màn hình: Màn hình LCD lớn
Cảnh báo: Âm thanh, Báo động ánh sáng. Giá trị báo động có thể điều chỉnh, Âm thanh báo động lên đến 80 db.
Nhiệt độ hoạt động: -10 ° C ~ 50 ° C
Độ ẩm hoạt động: <95% rh (không gel)
Thời gian hoạt động liên tục:> 10 giờ
Nguồn điện: 3.7V li-pin
Trọng lượng tịnh: 170g
Kích thước sản phẩm: 181 * 63 * 30mm
Ưu điểm:
Máy đo nồng độ khí Oxy Smart Sensor AR8100 là sản phẩm có thể đo và phát hiện được nồng độ khí Oxy trong không khí, giới hạn đo từ 0 đến 25% lượng khí Oxy.Thang chia nhỏ nhất là 0.1% giúp kết quả đo chính xác hơn, kết quả của phép đo chỉ đạt mức sai số rất nhỏ chỉ dưới±0.1%.
Sử dụng cảm biến oxy có tính chính xác cao và hiệu suất ổn định.
Giới hạn đo được nồng độ khí này từ 0 đến 25% lượng khí Oxy.
Thang chia nhỏ nhất của thiết bị là 0.1% giúp kết quả đo chính xác hơn.
Khoảng thời gian giữa hai lần đo rất nhỏ nên cho kết quả nhanh chóng chính xác.
Hỗ trợ thiết lập mức cảnh báo âm thanh khi kết quả đo được vượt hoặc thấp hơn ngưỡng cho phép.
Màn hình đèn nền dễ dàng đọc trong điều kiện thiếu sáng.
Tính năng bù nhiệt độ giúp máy đo oxy có thể hoạt động chính xác ở nhiệt độ môi trường từ -20 đến 50℃.
Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng di chuyển.

Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Nguồn DC Owon SP3051
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Đồng hồ vạn năng số SEW 6410 DM
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Ampe kìm SEW 1010 CL
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Tấm nhựa chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDCS40
Cáp kết nối Hioki LR9802
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Ampe kìm UNI-T UT205E
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Ampe kìm AC Fluke 305
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 (vali)
Ampe kìm UNI-T UT221
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Ampe kìm SANWA DCM400
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Ampe kìm Hioki CM4373
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001A
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Ampe kìm SEW 3800 CL
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Điện cực pH Adwa AD1286
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Ampe kìm Hioki CM3281
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Ampe kìm Hioki CM4374
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Thước đo cạnh vát Insize 1537-8
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A) 






