Máy phát xung UNI-T UTG962E (60MHz,2kênh,200MS/s)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UTG962E
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Tần số tối đa: 60MHz
Số kênh: 2
Tốc độ lấy mẫu: 200MS/s
Dạng sóng: hình sin, vuông, tam giác, xung, dốc, nhiễu, tùy ý
Biến điệu tần số: AM, FM, PM, FSK
Đặc trưng tần số
Sóng hình sin: 1µHz~60MHz
Sóng hình vuông: 1µHz~20MHz
Sóng hình dốc: 1µHz~400kHz
Xung: 1µHz~20MHz
Tùy ý: 1µHz~10MHz
Độ phân giải: 1µHz

Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo pH mV nhiệt độ Lutron PH-207
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-712-20(0-150mm/0.02mm)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Ampe kìm UNI-T UT205E
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050SB-19 (20mm/ 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301C+(-32~600°C)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Cảm biến tải trọng (dùng cho máy đo DFG NF ) PCE DFG NF 5K load cell
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Ampe kìm SEW 2660 CL
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Ampe kìm SEW 3810 CL
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Ampe kìm UNI-T UT205A
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Đồng hồ vạn năng tương tự HIOKI 3030-10
Ampe kìm SEW ST-375
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Ampe kìm Hioki CM4373
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Đế từ INSIZE 6212-80
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Ampe kìm UNI-T UT219DS 
