Máy thổi nồng độ cồn Alcofind AF-i1
Hãng sản xuất: Alcofind
Model: AF-i1
Bảo hành: 12 Tháng
Cảm biến: cảm biến Fuel Cell cao cấp
Dải đo B.A.C: 0,000~0,500% BAC, 0,00~5,00‰, 0,00~2,50mg/l
Dải nhiệt: -40~85˚C
Sẵn sàng kiểm tra: 8 giây ở 20℃ Khoảng 110 giây ở -40˚C
Hiển thị: màn hình FND với 4 ký tự
Hiệu chuẩn: 12 tháng một lần hoặc sau 500 lần kiểm tra
Bộ nhớ dữ liệu: 200.000 dữ kiện
Kích thước: Máy 136x64x38mm
Hộp điều khiển 140x95x28mm
Trọng lượng: Máy 120g
Hộp điều khiển 536g
Nguồn điện: 12V hoặc 24V DC
Mức tiêu thụ dòng điện: tối đa <2A, chế độ chờ <1mA
Truyền dữ liệu: hộp điều khiển-RJ45
Máy-RJ45
Cung cấp bao gồm:
Thiết bị cầm tay ALCOFIND AF-i1
Hộp điều khiển ALCOFIND AF-i1
Phần mềm máy tính ALCOFIND
Cáp RJ-45
Dây lắp đặt x11
Giá đỡ thiết bị cầm tay
Ống thổi x10
Hướng dẫn sử dụng

Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2 
