Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50C (0.4–3.3MPa)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: ATM50C
Xuất xứ: Mỹ(USA)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước dolly: 50 mm
Ứng dụng: Concrete surfaces and overlays
Độ bám dính với dolly:
0.4 – 3.3 MPa
50 – 480 psi
Độ phân giải: 0.01 MPa (1 psi)
Độ chính xác: ±1% Full Scale
Dolly: Ø50 mm (qty 4) ≥ 25 mm Steel
Dụng cụ cắt: Cưa 50mm
Adhesion testers include everything needed for testing:
Máy chính
Bộ sạc & pin sạc NiMH
Dollies
Tấm bọt mài mòn
Dụng cụ cắt
Keo dính
Gạc bông
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft
Hướng dẫn sử dụng
Dây đeo vai
Chứng nhận hiệu chuẩn NIST
Hộp đựng

Đầu Dò DO Galvanic Cho HI8410, Cáp 4m HI76410/4
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Ampe kìm UNI-T UT210E
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Máy đo thứ tự pha TENMARS YF-80 (45-65Hz, 50~500V)
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Đồng hồ vạn năng số SANWA PC700
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Ampe kìm UNI-T UT206B
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Máy đo nồng độ muối hòa tan trên bề mặt kim loại Defelsko PosiTector SST1
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-300
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-823
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Laserliner 082.150A
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g) 
