Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 8147
Bảo hành: 6 Tháng
Kyoritsu 8147:
Sử dụng cùng với các model: 5010, 5020, 6315
Phần kẹp dây: Ø40
Dòng điện max: AC 70A
Cấp chính xác:
0 – 40A
±1.0%rdg±0.1mV (50/60Hz)
±2.0%rdg±0.2mV (40Hz – 1kHz)
40 – 70A
±5.0%rdg (50/60Hz)
±10.0%rdg (45Hz – 1kHz)
Chiều dài cáp : 2m
Tiêu chuẩn: IEC 61010-1:2001, IEC 61010-2-032:2002,
CAT III 300V pollution degree 2
Môi trường hoạt động : 0 – 50oC, 85% RH
Cung cấp kèm theo : bao đựng, HDSD

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-152-30(0-200mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Súng thổi Ion AP&T AP-AC2456 (AC2800V)
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT502A
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-732
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWJ3-30 (30/0.01N.m, 3/8in)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Máy đo khí H2S Bosean BH-90A H2S
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Thuốc thử pH HANNA HI93710-01
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282 
