Nguồn 1 chiều DC Owon OWON ODP3033 ((30V, 3A, 3 Kênh))
Hãng sản xuất: OWON
Model: ODP3033
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Số kênh: 3
Dải điện áp, dòng điện:
0-30V / 3A x 2-CH,
0-6V / 3A
Công suất: 198W
Chế độ ổn định tải đầu ra (Load Regulation):
Điện áp: ≤0.01% + 3mV
Dòng điện: ≤0.01%+3mA
Chế độ tuyến tính đầu vào (Line Regulation):
Điện áp: ≤0.01%+3mV
Dòng điện: ≤0.01%+3mA
Độ phân giải phản hồi:
Điện áp: 1mV
Dòng điện: 1mA
Độ phân giải cài đặt:
Điện áp: 1mV
Dòng điện: 1mA
Độ chính xác cài đặt:
Điện áp: ≤0.03%+10mV
Dòng điện: ≤0.1%+8mA
Nhiễu gợn:
Điện áp: ≤4mVp-p
Dòng điện: ≤5mArms
Chức năng datalogger: 10K giá trị điện áp, dòng điện, công suất
Giao tiếp: USB, RS232, and LAN
Màn hình: 4inch, 480 × 320 pixels
Kích thước: 250 × 158 × 358 (mm)
Khối lượng: 9.8kg
Phụ kiện: Dây nguồn, CD, cáp USB, HDSD

Máy đo lực kéo nén Algol NK-20
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL5500
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo độ rung môi trường lao động ACO 3233
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Ống thổi nồng độ cồn Sentech OTAL2500
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials)) 
