Nguồn lập trình OWON ODP3032 (2 channel, 30V/3A)
Hãng sản xuất: OWON
Model: ODP3032
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Đầu ra điều chỉnh
Số kênh đầu ra: 2
Điện áp DC đầu r:
Mỗi kênh: 0-30V
Nối tiếp: 0-60V
Đối xứng: -30V ~ 30V
Dòng điện DC đầu ra:
Mỗi kênh, nối tiếp : 0-3A
Song song: 0-6A
Điều chỉnh: CV <=0.01%+2mV, CC<=0.1%+1mA
Điều chỉnh tải: CV<=0.01%+3mV, CC<0.2%+3mA
ĐỘ nhiễu (20Hz ~ 7Mhz) : CV <=300μVrms / 2 mVpp, CC≤3mArms
Độ phân giải: 1mV/1mA
Độ chính xác: <0.05%+1mV và <0.1%+1mA
Độ phân giải tín hiệu đọc lại: 1mV/1A
Độ chính xác tín hiệu đọc lại:
≤0.05% + 1mV(<10V)
≤0.05% + 10mV(≥10V)
≤0.1% + 1mA
Đầu ra chuẩn 5V
Điện áp đầu ra: 5V
Dòng điện: 3A
Độ nhiễu: ≤300 μVrms/ 2 mVpp
Hiện thị: 3.9 inch LCD
Độ phân giải: 480×320 pixel
Mầu hiện thị: 65536, TFT
Kích thước: 298x202x450mm
Khối lượng: 9.8kg
Phụ kiện : Đầu nguồn, CD, HDSD, cable USB

Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11 
