Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 – 300°C)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI151-3
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 6 Tháng
Thông số kỹ thuật
Thang đo
50.0 to 300°C
58.0 to 572.0 °F
Độ phân giải
0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C)
0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F)
Độ chính xác
± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)
± 0.4 °C (170.0 to 199.9 °C); ± 1.0 °C ± 1 digit (200.0 to 300.0 °C)
±0.8 °F (-58.0 to -22.0 °F); ±0.4 °F (-22.0 to 199.9 °F)
±1.0 °F (200.0 to 392.0 °F); ±2.0 °F ± 1 digit (392.0 to 572.0 °F)
Hiệu chuẩn
tại nhà máy
Đầu dò
thép không gỉ; 103 x dia 3 mm
Pin
CR2032 / tương đương 4000 giờ đo liên tục
Tự động tắt
sau 8 phút không sử dụng
Môi trường
-30.0 to 50.0°C (32 to 122°F); RH max 95%
Kích thước / Khối lượng
165 x 45 x 24 mm / 85g
Bảo hành
06 tháng cho máy và 03 tháng cho điện cực
Cung cấp gồm
HI151-3 cung cấp kèm pin (trong máy) và hướng dẫn sử dụng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-300
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Máy đo lực căng nén Imada FS-1K
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Máy đo điểm sương cầm tay CEM DT-8321
Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB SEW 1812 EL 
