Nhiệt kế cầm tay HM Digital TM-500
Thương hiệu: HM Digital – USA
Model: TM-500
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 6 tháng thân máy 3 tháng điện cực
Thông số kỹ thuật:
Khoảng nhiệt độ : -50 đến 250°C ( -58 đến 482°F )
Phân giải : 0.1oC
Độ chính xác : ±0.5°C (-29,9 đến 199,9oC)
Chiều dài cảm biến 85mm
Tự động tắt sau 30 phút
Không thấm nước
Nguồn cấp: Pin 1.5V
Ứng dụng:
Ngành thực phẩm và ẩm thực: Kiểm tra nhiệt độ nấu nướng, thực phẩm đông lạnh, sữa, thịt hoặc nước sốt trong nhà hàng và gia đình.
Ngành thủy sản và nông nghiệp: Đo nhiệt độ nước trong ao hồ nuôi trồng thủy sản, bể cá cảnh hoặc thủy canh.
Phòng thí nghiệm và y tế cơ bản: Dùng trong các quy trình kiểm tra mẫu, dung dịch cần độ chính xác cao với sai số nhỏ.

Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Máy đo môi trường không khí Kestrel 3500FW
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Thước đo độ sâu cơ khí MITUTOYO 527-123
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Thước cặp cơ khí mỏ dài Mitutoyo 534-106 (500mm)
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 389-272-30 (25-50mm)
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-351-30 (25-50mm/ 0.00005 inch)
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-04
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm EP-LX935
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-2 (0.2 – 2N.m)
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx) 