Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D
Hãng sản xuất: Gastec
Model: 5D
Xuất xứ: Nhật Bản
Thông số kỹ thuật:
Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 2~100ppm
Thang đo: 0.2~100ppm
Thời gian lấy mẫu: 1~10 giờ
Chuyển đổi màu: xanh lá sang vàng
Phương trình phản ứng: SO2 + BaCl2 + H2O → BaSO3 + 2HCl, HCl + Base → Chloride
Hệ số chuyển đổi: 10% (2 ~ 10 ppm-hr),5% (10 ~ 100 ppm-hr)
Số ống trong hộp: 10

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ đo lực và trọng lượng PCE DPD-F2
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Máy đo lực SAUTER FA20 (20N/0,1N)
Máy đo lực SAUTER FA200 (200N/1N)
Máy đo lực SAUTER FA500
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Ampe kìm Hioki 3280-10F
Máy đo lực SAUTER FK100 (100N/0,05N)
Máy đo lực INSIZE ISF-F300 ((300N/2N chỉ thị kim))
Máy đo lực SAUTER FA50
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Máy đo lực điện tử INSIZE ISF-DF100A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Ampe kìm UNI-T UT206B
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30 
