Ống pitot loại L KIMO TPL-06-500
Hãng sản xuất: KIMO
Model: TPL-06-500
Xuất xứ: Pháp
Thông số kỹ thuật:
Ống pitot loại L, modele NPL theo tiêu chuẩn AFNOR NFX 10 – 112.
Có thể hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ 0 … 600°C.
Đường kính ống: 6mm.
Chiều dài: 500mm.

Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Thước cặp điện tử Mahr 4103011
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Thước cặp điện tử Mahr 4103307
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Dây camera PCE VE 180-SC
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Nivo cân máy RSK 542-6002
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130 (50mm)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Sào thao tác SEW HS-175-5(6.42m, 220Kv)
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Sào thao tác SEW HS-120R 
