Panme điện tử đo ngoài Insize 3597-200 (100-200mm)
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc
Model: 3597-200
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 100-200mm
Loại: A
Độ chính xác: 4μm
L= 237 mm; b= 129 mm; SRd= 0.5
Độ phân giải 0.001mm/0.0001″ ( độ phân giải của 3597-100 và 3597-200 là 0.001mm/0.00005″)
Panme điện tử đo ngoài Insize 3597-200: IP65 chống bụi/chống nước
Chức năng: bật/tắt, cài đặt,mm/inch, ABS/INC
Có cổng xuất dữ liệu
Tự động tắt nguồn
Có bánh cóc (núm vặn)
Mặt đo cacbua
Cung cấp với thiết lập tiêu chuẩn
Phụ kiện mua thêm: Cáp dữ liệu (mã 7315-30, 7302-30)

Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-136 (0-300MM X 0.05MM)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Máy đo nhiệt độ 4 Kênh TENMARS TM-747D
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60 




