Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 323-252-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 50-75 mm
Độ chia/Resolution: 0.001
Độ chính xác/Accuracy: ±6 µm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: IP65

Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
Thước Cặp Điện Tử MITUTOYO 500-172-30
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A 
