Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 323-252-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 50-75 mm
Độ chia/Resolution: 0.001
Độ chính xác/Accuracy: ±6 µm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: IP65

Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Thước cặp điện tử Mahr 4103303
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Thước lá 300mm Mitutoyo 182-305
Máy đo khí H2S Bosean BH-90A H2S
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Sào thao tác SEW HS-175-6
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-252-20
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D 
