Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-351-30 (25-50mm/ 0.00005 inch)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 323-351-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 1-2 in /25-50 mm
Độ chia/Resolution: 0.00005in/0.001mm
Độ chính xác/Accuracy: ±0.0002 in
Đơn vị đo/Measuring unit: in/mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: IP65

Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-155 (0-1000mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-101 (0-600mm/ 0.02mm)
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-06
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars YF-160A
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2018
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Đồng hồ so Mitutoyo 2046S-80 (10mm/0,01mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ) 




