Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-364 (12-16mm x 0,001mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 568-364
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 12-16mm
Độ phân giải: 0,001mm
Độ chính xác: ± 5μm ( sai số trong khoảng 5 μm)
Khối lượng: 475g
Thanh nối dài: 100m (952621)
Cáp SPC: 905338 (1mm) 905409 (2mm)
Các chân đo được phủ một lớp titan có độ bền, khả năng chống va đập tuyệt vời và cho phép thiết bị đo lường phía dưới lỗ mù

Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 1K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB SEW 1812 EL
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Thiết bị kiểm tra độ ồn TENMARS TM-102 (30~130dB)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Máy đo lực kéo nén Algol NK-500
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII 
