Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 568-367
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 25-30 mm
Độ chia/Resolution: 0.001
Độ chính xác/Accuracy: ±6 µm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: –

Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Máy đo chất lượng không khí formaldehyde Temtop H3
Ổ cắm đo điện năng tiêu thụ Benetech GM88
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR320
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Súng phun sơn Toptul KANA14N6
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2236
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Lưỡi dao thay thế Tasco TB21N-B
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502 (0-1000mm) 
