Panme đo màng mỏng cơ khí MITUTOYO 169-101 (0-25mm/ 0.01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 169-101
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 0-25 mm
Độ chia/Resolution: 0.01
Độ chính xác/Accuracy: ±4 µm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Không
Cấp bảo vệ/Protection: –

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-182
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935002 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-1
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500FW
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8 
