Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 395-271-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Phạm vị đo: 0-25mm
Độ chính xác: ±2µm
Độ hiển thị: 0.001mm
được thiết kế gọn nhẹ có khoảng đo 0-25mm đo hệ metric, độ hiển thị 0.001mm cùng với độ chính xác ±2μm khả năng chống nước chuẩn IP65 cùng với cổng kết nối SPC xuất dữ liệu. Sản phẩm phù hợp để đo độ dài, đường kính bên ngoài của các chi tiết tròn, độ dày vật liệu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất, …với độ chính xác cao

Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-101(25~50mm)
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-823
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325F
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy đo Nitrit dải thấp HANNA HI707 (0 - 600ppb)
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Thước cặp cơ khí mỏ dài Mitutoyo 534-106 (500mm)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Thân máy đo độ ẩm Lông Vũ Aqua Boy FE I (8-18%)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Máy đo khí H2S Bosean BH-90A H2S
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300 
