Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 145-185
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
MITUTOYO 145-185
Thông số kỹ thuật
Thiết kế chuẩn,gọn,nhẹ,dễ sử dụng.
Khoảng đo: 5-30mm
Cấp chính xác: ± 5µm
Độ chia: 0.01mm
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy lọc hút khói thiếc QUICK 6102A1
Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Dây đo Hioki 9215
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Ampe kìm Hioki 3280-10F
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Thuốc thử pH HANNA HI93710-01
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy đo lực SAUTER FK50 (50N / 0,02N)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A 
