Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 145-186
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
MITUTOYO 145-186
Thông số kỹ thuật
Khoảng đo: 25-50mm
Cấp chính xác: ± 6µm
Độ chia: 0.01mm
Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Bút đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee MARTINI pH58
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện QUICK 498
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Đồng hồ so kiểu cơ Mahr 4311050KAL
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Chauvin Arnoux C.A 6117
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Đồng hồ vạn năng và chỉ thi pha SEW 3000 MPR
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006 
