Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-188
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 75-100 mm
Độ chia: 0.01
Độ chính xác: ±8 µm
Đơn vị đo: mm
Cổng kết nối:
Cấp bảo vệ: –
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Thiết bị ghi dữ liệu công suất & năng lượng Chauvin Arnoux PEL102
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Thanh kiểm tra độ chính xác miệng loe Tasco TA504SG
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1362
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260 


