Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-188
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 75-100 mm
Độ chia: 0.01
Độ chính xác: ±8 µm
Đơn vị đo: mm
Cổng kết nối:
Cấp bảo vệ: –
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn UV Extech SDL470
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-1500
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-207-10 (1000 mm)
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Thước cặp điện tử chống thấm nước IP67 INSIZE(0-200mm/0-8)
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Thước cặp điện tử 500-764-20 Mitutoyo ( 0-12"/0-300mm )
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E 


