Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-189
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 6 tháng
MITUTOYO 145-189
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 100-125mm
Độ chia: 0.01mm
Cấp chính xác: 9 µm
Panme đo trong Mitutoyo 145-189 có khoảng đo 125 – 150mm, độ chia 0.01mm, độ chính xác ±9µm, đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT110
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Thước đo độ dày điện tử MITUTOYO 547-321
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS856
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-712-20(0-150mm/0.02mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu INSIZE 2365-10 (0-10mm; loại A)
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046A (10mm/ 0.01mm)
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Máy đo độ rung EXTECH SDL800
Đồng hồ so kiểu cơ Mahr 4311050KAL
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Ampe kìm UNI-T UT210E
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-733
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X 
