Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-189
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 6 tháng
MITUTOYO 145-189
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 100-125mm
Độ chia: 0.01mm
Cấp chính xác: 9 µm
Panme đo trong Mitutoyo 145-189 có khoảng đo 125 – 150mm, độ chia 0.01mm, độ chính xác ±9µm, đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Máy cân mực laser UNI-T LM573LD-II(40m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Dây kết nối Hioki 9219
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Nhãn in BROTHER TZE-211
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991
Nivo cân máy Insize 4905-160
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Đồng hồ vạn năng hiển thị số SEW 6420 DM
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Bộ dụng cụ đo 3 chi tiết INSIZE 5031 (12.7mm/0.5", 0.01mmm)
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Dung Dịch Hiệu Chuẩn TDS 1382 mg/L (ppm) HANNA HI7032L ( 500mL)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A) 
