Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-190
Xuất xứ: Nhật Bản
Mitutoyo 145-190
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 125-150mm
Độ chia: 0.01mm
Cấp chính xác: 9 µm
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Máy đo khí Smartsensor ST8904 (H2s, O2, CO, LEL)
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Ampe kìm UNI-T UT210E
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Thước đo góc hiển thị số INSIZE 2176-200 






