Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-190
Xuất xứ: Nhật Bản
Mitutoyo 145-190
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 125-150mm
Độ chia: 0.01mm
Cấp chính xác: 9 µm
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Sào thao tác SEW HS-800
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C 






