Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-192
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
MITUTOYO 145-192
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 175-200mm
Độ chia: 0.01mm
Cấp chính xác: 10 µm
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Ampe kìm SANWA DCM60R
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Ampe kìm SEW ST-3620
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Thiết bị kiểm tra trở kháng loa SEW 1506 IM
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Đầu đo nhiệt độ loại T Testo 0603 0646
Máy bơm chân không một cấp TB41BS
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2 






