Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-192
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
MITUTOYO 145-192
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 175-200mm
Độ chia: 0.01mm
Cấp chính xác: 10 µm
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Điện cực PH Hanna HI1110B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Thước đo góc hiển thị số INSIZE 2176-200
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E 






