Sào thao tác SEW HS-178-7 (9.18 m, 500kV)
Hãng sản xuất: SEW
Model: HS-178-7
Bảo hành: 12 tháng
SEW HS-178-7:
Áp dụng cho thao tác điện áp 500kV trở xuống
Số ống lồng: 7
Chiều dài kéo ra (m): 9.18
Chiều dài thu gon (m): 1.68
Chiều rộng sào (mm): 53
Điện áp chịu đựng 100kV/30cm trong 5 phút
Trọng lượng (kg): 5.40
Vật liệu: sợi thủy tích cách điện cao (fiberglass)
Cung cấp kèm theo túi đựng, móc thao tác HOK-HS166

Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Ampe kìm AC Fluke 305
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Máy đo nhiệt độ TESTO 110 (-50 ~ +150 °C)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Máy hàn tự cấp thiếc Proskit SS-955B
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Ống phát hiện Ion Niken Ni trong dung dịch Gastec 291
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Thước cặp điện tử Mahr 4103013(0-150mm)
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Máy đo khí Bosean BH-90A CO
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202 
