Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS842A
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: -50℃~600℃(-58℉~1112℉)
Độ chính xác: ±2%/ ±2℃
Tỉ lệ khoảng cách – điểm: 12:1
Độ phát xạ: 0.10~1.00 , có thể điều chỉnh
Độ phân giải: 0.1℃/0.1℉(<1000℃)
Bước sóng & Hồi đáp
Thời gian: (8-14)um&500ms
Độ lặp: ±1%or±1℃ (℃/℉)
Chức năng giữ dữ liệu: có
Mũi tên chỉ đích đến: có
Màn hình đèn nền: có
Tự động tắt: có
Nguồn: pin 9V
Khối lượng tịnh: 170g
Kích thước: 175*100*49mm
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A thông qua cảm biến hồng ngoại và các nguyên tắc quang học mà không cần chạm nhiệt độ bề mặt có thể được phát hiện bởi các đối tượng ở xa, Nó được sử dụng rộng rãi trong hóa sinh, môi trường, hệ thống sưởi và làm mát, kiểm tra không phá hủy và các ngành công nghiệp khác
Súng đo nhiệt độ AS842A là máy đo nhiệt độ hồng ngoại từ xa sử dụng tia laze để chỉ đến mục tiêu cần kiểm tra nhiệt độ. Khoảng nhiệt độ có thể đo được từ -50 độ C đến 600 độ C với độ chính xác cao, phương pháp đo đơn giản, nhanh chóng có kết quả.
Đây là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc (đo từ xa) nên rất an toàn cho người thực hiện phép đo. Tỷ lệ khoảng cách đo là 12:1.

Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Lưỡi dao thay thế Tasco TB21N-B
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Máy đo ph trong nước liên tục Milwaukee MC122
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Máy đo chất lượng không khí Temtop H2 HCHO
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1030
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-505-10 (0~450mm/0.01mm)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Panme đo màng mỏng cơ khí MITUTOYO 169-101 (0-25mm/ 0.01mm)
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Cặp dụng cụ sửa chữa 43pcs TOPTUL GPN-043C
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150 











