Súng đo nhiệt Benetech GM500
Thương hiệu: Benetech
Model: GM500
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: -5 đến 550℃
Độ chính xác: 1.5℃
Độ phân giải: 0.1℃
Độ lặp lại: 1% của giá trị đọc hoặc 1℃
Thời gian phản hồi: 500 mS
Bước sóng: 5-14 um
Hệ số phản xạ nhiệt: điều chỉnh từ 0.1 đến 1
Tỉ số D/S: 12/1
Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40℃
Độ ẩm hoạt động: 10 đến 90%RH không ngưng tụ
Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 60℃
Nguồn cấp: pin vuông 9V
Thời lượng pin khi tắt laser: 22 giờ
Kích thước: 153x101x43mm
Trọng lượng: 147g
Cung cấp bao gồm:
Hộp đựng
Thân máy chính
1 pin khối 9V
Hướng dẫn sử dụng
Ưu điểm: Súng đo nhiệt Benetech GM500
Cho khả năng đo nguồn nhiệt từ xa, không cần tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cần đo
Sử dụng phương pháp đo hồng ngoại
Màn hình LCD với kích thước lớn giúp bạn dễ dàng quan sát giá trị đo
Được sử dụng rộng rãi cho thợ điện, thợ máy, thợ cơ khí
Đường laser màu đỏ giúp việc định hướng đối tượng cần đo chính xác hơn, nhanh hơn

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3-1T
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-1
Thước đo độ sâu cơ khí MITUTOYO 527-123
Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi165A+
Bơm chân không một cấp Tasco TB430SV
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-330-30
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Thiết bị đo điện trở cách điện Tenmars TM-507 (1000V,4~4000MΩ)
Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 0645
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-124LS (20mm/0.01mm)
Vòng chuẩn cỡ 12mm MITUTOYO 177-284
Bộ tóp ống điều hoà thuỷ lực MasterCool 71500
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars YF-160A
Dao cắt ống cỡ nhỏ Tasco TB22N
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Laserliner 082.332E
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-06
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Máy đo Nitrit dải thấp HANNA HI707 (0 - 600ppb)
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212+
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Máy đo chất lượng không khí cầm tay Temtop M2000
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Tenmars TM-183P
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935002 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Đồng hồ áp suất đơn Tasco TB100 II
Thiết bị đo điện trở cách điện (1000V,8GΩ) SEW 2788 MF
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10 
