Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Hãng sản xuất: TOPTUL
Model: KAAG1206
Xuất xứ: Đài Loan
Thông số kỹ thuật:
Dải cân lực: 60ft-lb/81 Nm,
Tốc độ không tải: 11000 RPM,
Áp suất khí vào: 90 PSI/6.2 BAR,
Lượng khí tiêu hao: 1.76 CFM
Đầu nối hơi vào: 1/4″ PT
Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8″” I.D
Chiều dài: 5-29/32″”/150 mm
Trọng lượng: 1.56 lbs/0.71 kgs

Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Ampe kìm SEW 3810 CL
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Ampe kìm UNI-T UT204R
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Thiết bị kiểm tra cáp UNI-T UT681L
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Cân điện tử YOKE YP40001
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612 
