Tải điện tử DC ITECH IT8211
Hãng sản xuất: ITECH
Model: IT8211
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
– Đầu vào:
+ Điện áp: 60V
+ Công suất: 150 W
+ Dòng điện: 30 A
– Chế độ CC
+Dải đo: 0-3A; 0-30A
+Độ phân giải: 1mA ;10mA
+Độ chính xác: 0.1%+0.1%FS, 0.1%+0.15%FS
– Chế độ CV
+Dải đo: 0-60V
+Độ phân giải: 10mV
+Độ chính xác: 0.05%+0.1%FS
– Chế độ CR
+Dải đo: <100Ω; <4Ω
+Độ phân giải: 0.01 Ω; 1Ω
+Độ chính xác: 1%+0.8%FS
– Điện áp đọc lại
+Dải đo: 0-10V; 0-60V
+Độ phân giải: 1mV; 10mV
+Độ chính xác: 0.05%+0.1%FS
– Dòng điện đọc lại:
+Dải đo: 0-3A; 0-30A
+Độ phân giải: 1mA; 10mA
+Độ chính xác: 0/1%+0.15%FS; 0.1%+0.15%FS
-Công suất đọc lại:
+Dải đo: 0-100W; 100-150W
+Độ phân giải: 10mW; 100mW
+Độ chính xác: 1%+0.1%FS
-Kích thước: 88W x 175Hx 282D mm
– Trọng lượng 2.6 kg

Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Ðồng hồ vạn năng Kim Chauvin Arnoux C.A 5001
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Dao nạo ba via ống đồng Super Stars ST-207
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Dụng cụ kẹp nong ống Super Stars ST-622
Máy đo pha điện SANWA KS1
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đế từ INSIZE 6212-100
Dao cắt ống mini Tasco TB21N
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B 
