Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8211 (1CH; 0-150V; 0-40A; 400W)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UTL8211
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Số kênh: 1
Đầu vào (0~40°C):
Điện áp: 0~150V
Dòng điện: 0~4A; 0~40A
Công suất: 400W
Điện áp hoạt động tối thiểu: 1.4V ở 30A
Chế độ CV:
Dải đo: 0~18V, 0~150V
Độ chính xác: ±(0.05% + 0.1%FS)
Chế độ CC:
Dải đo: 0~4A; 0~40A
Độ chính xác: ±(0.05%+0.05%FS)
Chế độ CR:
Dải đo: 0.05Ω~7.5KΩ
Độ chính xác: 0.1%+0.5%FS
Chế độ CP:
Dải đo: 400W
Độ chính xác: ±(0.1%+0.5%FS)
Chế độ tối ưu thời gian dịch chuyển dòng:
T1&T2: 100µS~3600S
Độ chính xác: 5µs±100ppm
Độ dốc: 0.001~0.15A/µs
Điện áp đọc về:
Dải đo: 0~18V, 0~150V
Độ chính xác: ±(0.05% + 0.1%FS)
Dòng điện đọc về:
Dải đo: 0~4A; 0~40A
Độ chính xác: 0.05%+0.1%FS
Công suất đọc về:
Dải đo: 400W
Độ chính xác: ±(0.1%+0.5%FS)
Bảo vệ quá nhiệt: ≥95°C
Độ phân giải: 1mV/1mA
Chế độ cơ bản: CC/CV/CR/CP
Chế độ kiểm tra: tối ưu thời gian dịch chuyển dòng, chế độ kiểm tra danh sách, kiểm tra pin
Cài đặt hệ thống: Ngôn ngữ: Tiếng Trung / Tiếng Anh, cài đặt âm bàn phím
Lưu trữ dữ liệu: 60 bộ bộ nhớ dữ liệu
Giao tiếp & giao thức: Giao tiếp RS-232 và giao thức SCPI
Nguồn cấp: 110V/220V; 50/60Hz
Màn hình: LCD 2.8 inch
Trọng lượng: 3.6kg
Kích thước: 300mm x 88mm x 174mm
Phụ kiện bao gồm:
Dây nguồn tiêu chuẩn quốc tế
Cầu chì 250V/0.5A (chỉ dành cho điện áp đầu vào 110V)
Phụ kiện mua thêm:
Cáp nguồn 3C

Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn UV Extech SDL470
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Máy hiện sóng tương tự OWON AS201
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-101 (0-600mm/ 0.02mm)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40DM
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 - 1250 µm) 
