Tay dò kim loại CEIA PD140E
Hãng sản xuất: CEIA
Model: PD140E
Xuất xứ: Italia (ý)
Bảo hành: 12 tháng
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an ninh NIJ – 0602.02.
Nhỏ gọn, Thanh lịch, Mạnh mẽ và Tiện dụng
Phát hiện Đồng nhất các Mục tiêu Từ tính và Không Từ tính
Nguồn cấp: 2 pin AA hoặc pin NiMH có thể sạc lại
Chế độ điều chỉnh độ nhạy 3 cấp độ.
Có cảnh báo âm thanh, đèn báo
Pin hoạt động liên tục 100 giờ
Tay dò kim loại CEIA PD140E được dùng để kiểm tra các vật thể vàng, bạc, đồng và dò được các kim loại nhỏ như kim bấm, nhẫn, ốc vít hoặc bất kì vật dụng kim loại nào.
Thích hợp cho sử dụng tại các sân bay, cảng biển, các ngân hàng, các tòa nhà công cộng, nhà tù, sân vận động, bệnh viện, trường học,… nhằm đảm bảo an ninh.

Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Thước cặp điện tử 500-764-20 Mitutoyo ( 0-12"/0-300mm )
Máy kiểm tra độ dày lớp sơn bột Defelsko PC3
Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Sào thao tác SEW HS-175-9
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Đầu đo phát hiện khí ga rò rỉ KIMO SFG-300 (0 ~ 10000 ppm)
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Thước đo chiều cao điện tử Insize 1156-600
Nhãn in BROTHER TZE-211
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991
Điện cực PH Hanna HI1110B
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 531-112 (0-300mm/12″, 0.02mm)
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Ampe kìm AC DC Fluke 353 
