Thảm cao su cách điện VICADI TCD-10KV-1x1M (20KV, 1mx1m)
Hãng sản xuất: VICADI
Model: TCD-10KV-1x1M
Thông số kỹ thuật
Màu sắc: Nâu đỏ
Kích thước: 1mx1m
Vật liệu chính: Cao su thiên nhiên
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5589 – 1991
Điện áp kiểm tra: 20 KV
Thời gian kiểm tra: 1 phút
Dòng dò đạt: ≤ 20mA

Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-261-30
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Tenmars TM-183P
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Thiết bị đo phân tích công suất KEW KYORITSU 2060BT
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-115 (750mm/0.02mm)
Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-204 ( 0-600mm )
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-05
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-155 (0-1000mm)
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60-ICA
Thiết bị đo điện trở cách điện Tenmars TM-507 (1000V,4~4000MΩ)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221L
Vòng chuẩn cỡ 12mm MITUTOYO 177-284
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Ampe kìm UNI-T UT206B
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Panme đo bước răng cơ khí 123-103 Mitutoyo( 50-75 mm )
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Ampe kìm Uni-t UT210D
Bộ dụng cụ cơ khí 5 chi tiết INSIZE 5052
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C 
