Thảm cao su cách điện VICADI TCD-10KV-1x2M (20KV, 1mx2m)
Hãng sản xuất: VICADI
Model: TCD-10KV-1x2M
Thông số kỹ thuật
Màu sắc: Nâu đỏ
Kích thước: 1mx2m
Vật liệu chính: Cao su thiên nhiên
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5589 – 1991
Điện áp kiểm tra: 20 KV
Thời gian kiểm tra: 1 phút
Dòng dò đạt: ≤ 20mA

Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) HANNA HI7031L
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Máy đo Vi khí hậu Kestrel 3500DT
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-331-20 ( 0-300mm )
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Máy hiện sóng tương tự OWON AS201
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m Hanna HI2002/3
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-251-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Máy đo môi trường không khí Kestrel 3500FW
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 7331S (0-10mm)
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA 
