Thảm cao su cách điện VICADI TCD-22KV-1x1M (22KV, 1mx1m)
Hãng sản xuất: VICADI
Model: TCD-22KV-1x1M
Thông số kỹ thuật
Màu sắc: Nâu đỏ
Kích thước: 1mx1m
Vật liệu chính: Cao su thiên nhiên
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5589 – 1991
Điện áp kiểm tra: 22 KV
Thời gian kiểm tra: 1 phút
Dòng dò đạt: ≤ 20mA

Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4018-20
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Máy đo và ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.027A
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf) 
