Thảm cao su cách điện VICADI TCD-22KV-1x1M (22KV, 1mx1m)
Hãng sản xuất: VICADI
Model: TCD-22KV-1x1M
Thông số kỹ thuật
Màu sắc: Nâu đỏ
Kích thước: 1mx1m
Vật liệu chính: Cao su thiên nhiên
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5589 – 1991
Điện áp kiểm tra: 22 KV
Thời gian kiểm tra: 1 phút
Dòng dò đạt: ≤ 20mA

Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Máy đo thứ tự pha TENMARS YF-80 (45-65Hz, 50~500V)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-05
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Máy đo khí Senko SGTP-SO2
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng SMARTSENSOR AS971
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5 (400,000 Lux)
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692D
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XRV22H
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-365 (16-20mm x 0,001mm)
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Máy đo lực điện tử INSIZE ISF-DF100A
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-827
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127 
