Thân máy đo độ ẩm Lông Vũ Aqua Boy FE I (8-18%)
Hãng: Aqua-Boy KPM
Model: Aqua Boy FE I
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo rộng: 8% – 18%, phù hợp nhiều ứng dụng trong kiểm tra lông vũ.
Độ chính xác cao: Sai số chỉ ±0.1%, độ lặp lại 0.2%.
Thiết kế cầm tay: Dễ di chuyển, thao tác nhanh tại nhiều vị trí.
Hiển thị analogue: Dạng kim cơ học, dễ quan sát và đọc kết quả.
Cung cấp bao gồm:
Thân máy chính FE I
Cáp nối từ thân máy đến đầu dò (Code 200)
Ống cắm đầu dò (Code 204)
Bao da đựng máy
Đầu dò mua thêm tuỳ yêu cầu:
Đầu dò ép 202
Đầu dò bề mặt 213
Đầu dò kim nhọn 25mm (Code 205)
Đầu dò kim nhọn 100mm (Code 207)
Đầu dò con lăn Aqua-Boy 211
Đầu dò Aqua-Boy 210
Điện trở kiểm tra Aqua-Boy (Code 299)
Ứng dụng:
Sợi & xơ nhân tạo: sợi acetate, sợi acrylic (bó, kiện), sợi polyacrylonitrile, sợi polyester, sợi polypropylene, polynosic…
Sợi tự nhiên: bông ở các dạng bông xơ, bông kiện, bông phẫu thuật, bông hạt; lanh, đay, gai dầu , xơ dừa …
Sản phẩm pha trộn: cotton/linen, cotton/polyester, cotton/polynosic, polyester/rayon, polyester/wool, polyester/flax, polyester/polyacrylonitrile, rayon/wool, wool/rayon/polyamide… với nhiều tỷ lệ pha trộn khác nhau.
Vật liệu đặc biệt: da (leather, 4–25% độ ẩm), nỉ , vải vulcanised fibre, sợi tái chế , vải sisal, vải không dệt dùng cho khăn lau, sản phẩm vệ sinh.
Sản phẩm hoàn thiện: quần áo 100% cotton hoặc nylon, thảm , áo len, tất dệt kim, khăn tã, bao bì dệt, cuộn sợi…
Dạng bao kiện: kiện sợi, kiện vải, kiện bông

Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Sào thao tác SEW 290L HD
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 