Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Hãng sản xuất: LUTRON
Model: DW-6163
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Giá trị đo: – WATT ( AC ) : 6000W x 1. – ACV : 600V x 0.1. – ACA : 10 A x 10 m A. – PF : 1.00 x 0.01
Nguồn dùng: 9V DC
Kích thước: 190 x 88 x 40mm
Trọng lượng: 398g

Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Máy đo lực SAUTER FA 100 (100N/0,5N, chỉ thị kim)
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Ampe kìm UNI-T UT206B
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-368 TR
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325F
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 1K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Súng mở bulong 1/2″ TOPTUL KAAA1660B 
