Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Hãng sản xuất: SEW
Model: PM-15
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
SEW PM-15:
Điện áp AC:
Dải đo:
PM-15: 100-240 Vrms
Độ chính xác: ±1%
Dòng điện AC:
Dải đo:
PM-15: 15 A rms
Độ chính xác: ±1%
Công suất:
Dải đo:
PM-15: 0-3750 W
Độ chính xác: ±1%
Công suất biểu kiến:
Dải đo:
PM-15: 0-3750 VA
Độ chính xác: ±1%
Hệ số công suất: 0.001-1
Tần số: 45-65Hz / ±1%
Cost: 0-9999999 $
Điện năng tiêu thụ: 0-99999 kWh
Cài đặt giá: 0-99.999 kWh,cents/kWh
Thời gian: 1,8,12,24 Hours / 2,5,7,14,28 Days
Thời gian đo: 99:23:59:59 Days:Hours:Mins:Sec.
Cầu chì: 10A/250V 15A/250V
Kích thước: 135(L) × 80(W) × 35(D)mm
Khối lượng: Khoảng 200g
Chuẩn an toàn: EN 61010-1 EN 61326-1
Phụ kiện mua thêm: Túi đựng mềm

Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 118-118 (0-25mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Panme đo trong lỗ dạng khẩu MITUTOYO 137-202 (50-300mm/0.01)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Máy đo độ pH SMARTSENSOR PH818
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió EXTECH 407123
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống MITUTOYO 115-218 (75-100mm / 0.01mm)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Dây kết nối Hioki 9219
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Cáp kết nối Hioki LR5091
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Máy đo điện trở cách điện và điện trở đất SEW 9000 MF
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Van cảm biến cho C.A 1227 Chauvin Arnoux P01654251
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH 
